冤罪

oan tội

Hán Việt: oan tội

Tổng quan

iệc làm xấu không phải do mình làm ra mà mình phải chịu. oan tội oan tội ☆Việc làm xấu không phải do mình làm ra mà mình phải chịu.

Cấu tạo: (oan) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệc làm xấu không phải do mình làm ra mà mình phải chịu. oan tội oan tội ☆Việc làm xấu không phải do mình làm ra mà mình phải chịu.

Eng

  • Cihui 冤罪 uānzuì n. wrong condemnation (by a court judge)

ja

  • JMdict false charge|false accusation|misrepresentation