冤聚 yuān jù · oan tụ Hán Việt: oan tụ · Pinyin: yuān jù Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 聚 (tụ)Pinyinyuān jùHán Việtoan tụCấu tạo冤 + 聚 · oan + tụ nghĩa thành phần: oan + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚满冤囚。Tân Hoa Tự Điển 1.聚满冤囚。