冤肉

yuān ròu oan nhục

Hán Việt: oan nhục · Pinyin: yuān ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈死的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈死的人。