冤苦錢

yuān kǔ qián oan khổ tiễn

Hán Việt: oan khổ tiễn · Pinyin: yuān kǔ qián

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (khổ) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 囚犯賄賂獄卒的金錢。元.關漢卿《蝴蝶夢》第三折:「燈油錢也無,冤苦錢也無。」