冤藪 yuān sǒu · oan tẩu Hán Việt: oan tẩu · Pinyin: yuān sǒu Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 藪 (tẩu)Pinyinyuān sǒuHán Việtoan tẩuCấu tạo冤 + 藪 · oan + tẩu nghĩa thành phần: oan + tẩu