冤親

yuān qīn oan thân

Hán Việt: oan thân · Pinyin: yuān qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oan thân (雜語)冤謂怨家,親謂親愛者。五燈會元曰:「佛教慈悲,冤親平等。」☸