冤訟

yuān sòng oan tụng

Hán Việt: oan tụng · Pinyin: yuān sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为他人申诉冤枉; 冤屈的案件诉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为他人申诉冤枉。 2.冤屈的案件诉讼。