冤陷 yuān xiàn · oan hãm Hán Việt: oan hãm · Pinyin: yuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 陷 (hãm)Pinyinyuān xiànHán Việtoan hãmCấu tạo冤 + 陷 · oan + hãm nghĩa thành phần: oan + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冤枉陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.冤枉陷害。