冤頭

yuān tóu oan đầu

Hán Việt: oan đầu · Pinyin: yuān tóu

Tổng quan

kẻ thù | địch

Cấu tạo: (oan) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ thù | địch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冤家對頭。清.孔尚任《桃花扇》第二四齣:「可笑香君纔下樓來,偏撞兩個冤頭,這場是非免不了的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹仇人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹仇人。

Eng

  • CC-CEDICT enemy|foe
  • Cihui enemy; foe