冤首 yuān shǒu · oan thủ Hán Việt: oan thủ · Pinyin: yuān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 首 (thủ)Pinyinyuān shǒuHán Việtoan thủCấu tạo冤 + 首 · oan + thủ nghĩa thành phần: oan + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首冤,最大的冤案。Tân Hoa Tự Điển 1.首冤,最大的冤案。