冤骸 yuān hái · oan hài Hán Việt: oan hài · Pinyin: yuān hái Tổng quan Cấu tạo: 冤 (oan) + 骸 (hài)Pinyinyuān háiHán Việtoan hàiCấu tạo冤 + 骸 · oan + hài nghĩa thành phần: oan + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无辜死者的尸骨。Tân Hoa Tự Điển 1.无辜死者的尸骨。