冤鬼
oan quỷ
Hán Việt: oan quỷ · Pinyin: yuān guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹冤魂; 用作詈词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹冤魂。 2.用作詈词。
Eng
- Cihui 冤鬼 uānguǐ n. ghost of sb. who died of injustice; wronged soul M:ge/¹míng