冥一

míng yī minh nhất

Hán Việt: minh nhất · Pinyin: míng yī

Tổng quan

minh nhất (術語)混然而不可區別彼此也。止觀一曰:「無相之境,無緣之智,智境冥一。」名玄第四曰:「冥是混一之義。」☸

Cấu tạo: (minh) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh nhất (術語)混然而不可區別彼此也。止觀一曰:「無相之境,無緣之智,智境冥一。」名玄第四曰:「冥是混一之義。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑沌为一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑沌为一。