冥鄉

míng xiāng minh hương

Hán Việt: minh hương · Pinyin: míng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴间。