冥會
minh hội
Hán Việt: minh hội · Pinyin: míng huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 默契,暗合; 心灵相通;内心领会; 谓对玄理的领会; 谓死后相会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.默契,暗合。 2.心灵相通;内心领会。 3.谓对玄理的领会。 4.谓死后相会。
Eng
- Cihui 冥會 mínghuì n. silent comprehension