冥伯 míng bó · minh bá Hán Việt: minh bá · Pinyin: míng bó Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 伯 (bá)Pinyinmíng bóHán Việtminh báCấu tạo冥 + 伯 · minh + bá nghĩa thành phần: minh + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寓言中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.寓言中的山名。