冥佑

míng yòu minh hữu

Hán Việt: minh hữu · Pinyin: míng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼神庇佑。如:「感謝祖先冥佑,得以全家平安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鬼神诸佛保佑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鬼神诸佛保佑。

Eng

  • Cihui 冥佑 íngyòu n. protection of the gods