冥供 míng gōng · minh cung Hán Việt: minh cung · Pinyin: míng gōng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 供 (cung)Pinyinmíng gōngHán Việtminh cungCấu tạo冥 + 供 · minh + cung nghĩa thành phần: minh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的上供食品。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的上供食品。