冥兆 míng zhào · minh triệu Hán Việt: minh triệu · Pinyin: míng zhào Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 兆 (triệu)Pinyinmíng zhàoHán Việtminh triệuCấu tạo冥 + 兆 · minh + triệu nghĩa thành phần: minh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天意神旨注定之初而尚未明白显示的时候。Tân Hoa Tự Điển 1.指天意神旨注定之初而尚未明白显示的时候。