冥冥中
minh minh trung
Hán Việt: minh minh trung
Tổng quan
人無法預測,人力無法控制等不可理解的狀況。如:「很多人相信人的富貴生死,在冥冥中早已注定。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tối tăm
- Biên soạn p.w. in the dark; in the nether world
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人無法預測,人力無法控制等不可理解的狀況。如:「很多人相信人的富貴生死,在冥冥中早已注定。」
Eng
- Cihui 冥冥中 íngmíngzhōng p.w. in the dark; in the nether world