冥冥中

minh minh trung

Hán Việt: minh minh trung

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (minh) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人無法預測,人力無法控制等不可理解的狀況。如:「很多人相信人的富貴生死,在冥冥中早已注定。」

Eng

  • Cihui 冥冥中 íngmíngzhōng p.w. in the dark; in the nether world