冥助

míng zhù minh trợ

Hán Việt: minh trợ · Pinyin: míng zhù

Tổng quan

minh trợ (術語)為亡人求神佛之救助也。慈恩傳八曰:「將延景福,式資冥助。」☸

Cấu tạo: (minh) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh trợ (術語)為亡人求神佛之救助也。慈恩傳八曰:「將延景福,式資冥助。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神佛的佑助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神佛的佑助。

ja

  • JMdict divine protection|divine blessing|providence