冥化 míng huà · minh hóa Hán Việt: minh hóa · Pinyin: míng huà Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 化 (hóa)Pinyinmíng huàHán Việtminh hóaCấu tạo冥 + 化 · minh + hóa nghĩa thành phần: minh + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自然的化育。Tân Hoa Tự Điển 1.自然的化育。