冥衛

míng wèi minh vệ

Hán Việt: minh vệ · Pinyin: míng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓神灵的庇佑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵的庇佑。