冥參 míng cān · minh tham Hán Việt: minh tham · Pinyin: míng cān Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 參 (tham)Pinyinmíng cānHán Việtminh thamCấu tạo冥 + 參 · minh + tham nghĩa thành phần: minh + tham