冥召 míng zhào · minh triệu Hán Việt: minh triệu · Pinyin: míng zhào Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 召 (triệu)Pinyinmíng zhàoHán Việtminh triệuCấu tạo冥 + 召 · minh + triệu nghĩa thành phần: minh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神灵感召。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵感召。