冥司
minh ti
Hán Việt: minh ti · Pinyin: míng sī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰府的有司。《初刻拍案驚奇》卷二三:「兒死去,見了冥司,冥司道:『兒無罪』不行拘禁,得屬后土夫人帳下,掌傳箋奏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴间; 阴间的长官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴间。 2.阴间的长官。