冥坐 míng zuò · minh tọa Hán Việt: minh tọa · Pinyin: míng zuò Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 坐 (tọa)Pinyinmíng zuòHán Việtminh tọaCấu tạo冥 + 坐 · minh + tọa nghĩa thành phần: minh + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭目而坐; 在昏暗中坐着。Tân Hoa Tự Điển 1.闭目而坐。 2.在昏暗中坐着。