冥境

míng jìng minh cảnh

Hán Việt: minh cảnh · Pinyin: míng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓心境合一。冥,冥合; 佛教语。犹冥界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓心境合一。冥,冥合。 2.佛教语。犹冥界。

ja

  • JMdict shades of the dead