冥夜

míng yè minh dạ

Hán Việt: minh dạ · Pinyin: míng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (dạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话中地名; 黑夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中地名。 2.黑夜。

Eng

  • Cihui 冥夜 íngyè n. dark night