冥子裏

míng zi lǐ minh tử lí

Hán Việt: minh tử lí · Pinyin: míng zi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tử) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时俗语。意谓糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时俗语。意谓糊涂。