冥客 míng kè · minh khách Hán Việt: minh khách · Pinyin: míng kè Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 客 (khách)Pinyinmíng kèHán Việtminh kháchCấu tạo冥 + 客 · minh + khách nghĩa thành phần: minh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指已殁之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指已殁之人。