冥室櫝棺 míng shì dú guān · minh thất độc quan Hán Việt: minh thất độc quan · Pinyin: míng shì dú guān Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 室 (thất) + 櫝 (độc) + 棺 (quan)Pinyinmíng shì dú guānHán Việtminh thất độc quanCấu tạo冥 + 室 + 櫝 + 棺 · minh + thất + độc + quan nghĩa thành phần: minh + thất + độc + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冥:昏暗;椟:匣子。房间昏暗,如同棺材一样。