冥寞
minh mịch
Hán Việt: minh mịch · Pinyin: míng mò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓死亡; 指死者; 指阴间; 犹冥寂,玄默; 幽深貌; 指苍天; 广漠无际貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓死亡。 2.指死者。 3.指阴间。 4.犹冥寂,玄默。 5.幽深貌。 6.指苍天。 7.广漠无际貌。
Hán Việt: minh mịch · Pinyin: míng mò