冥壽
minh thọ
Hán Việt: minh thọ · Pinyin: míng shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 已死者的生日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.已死者的生日。
Eng
- Cihui 冥壽 íngshòu n. birthday anniversary of the dead
Hán Việt: minh thọ · Pinyin: míng shòu