冥屈 míng qū · minh khuất Hán Việt: minh khuất · Pinyin: míng qū Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 屈 (khuất)Pinyinmíng qūHán Việtminh khuấtCấu tạo冥 + 屈 · minh + khuất nghĩa thành phần: minh + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹冤屈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹冤屈。