冥巖

míng yán minh nham

Hán Việt: minh nham · Pinyin: míng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深的岩谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深的岩谷。