冥川 minh xuyên Hán Việt: minh xuyên Tổng quan (thần thoại,thần học) sông mê Cấu tạo: 冥 (minh) + 川 (xuyên)Hán Việtminh xuyênCấu tạo冥 + 川 · minh + xuyên nghĩa thành phần: minh + xuyên Nghĩa ViệtCihui (thần thoại,thần học) sông mê