冥工

míng gōng minh công

Hán Việt: minh công · Pinyin: míng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹神工,谓神灵的技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹神工,谓神灵的技巧。