冥差 míng chà · minh soa Hán Việt: minh soa · Pinyin: míng chà Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 差 (soa)Pinyinmíng chàHán Việtminh soaCấu tạo冥 + 差 · minh + soa nghĩa thành phần: minh + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信谓阴府的职务。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信谓阴府的职务。