冥幻

míng huàn minh huyễn

Hán Việt: minh huyễn · Pinyin: míng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚幻,不实在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚幻,不实在。

Eng

  • Cihui 冥幻 mínghuàn v.p. obscure and perplexing