冥應 míng yīng · minh ứng Hán Việt: minh ứng · Pinyin: míng yīng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 應 (ứng)Pinyinmíng yīngHán Việtminh ứngCấu tạo冥 + 應 · minh + ứng nghĩa thành phần: minh + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神佛的应验; 谓神佛庇佑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神佛的应验。 2.谓神佛庇佑。