冥強 míng qiáng · minh cường Hán Việt: minh cường · Pinyin: míng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 強 (cường)Pinyinmíng qiángHán Việtminh cườngCấu tạo冥 + 強 · minh + cường nghĩa thành phần: minh + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹勉强。Tân Hoa Tự Điển 1.犹勉强。