冥徵 míng zhēng · minh trưng Hán Việt: minh trưng · Pinyin: míng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 徵 (trưng)Pinyinmíng zhēngHán Việtminh trưngCấu tạo冥 + 徵 · minh + trưng nghĩa thành phần: minh + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神灵暗示的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神灵暗示的征兆。