冥德 míng dé · minh đức Hán Việt: minh đức · Pinyin: míng dé Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 德 (đức)Pinyinmíng déHán Việtminh đứcCấu tạo冥 + 德 · minh + đức nghĩa thành phần: minh + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上天的恩德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天的恩德。