冥心 míng xīn · minh tâm Hán Việt: minh tâm · Pinyin: míng xīn Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 心 (tâm)Pinyinmíng xīnHán Việtminh tâmCấu tạo冥 + 心 · minh + tâm nghĩa thành phần: minh + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泯灭俗念,使心境宁静; 潜心苦思;专心致志。Tân Hoa Tự Điển 1.泯灭俗念,使心境宁静。 2.潜心苦思;专心致志。