冥志 míng zhì · minh chí Hán Việt: minh chí · Pinyin: míng zhì Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 志 (chí)Pinyinmíng zhìHán Việtminh chíCấu tạo冥 + 志 · minh + chí nghĩa thành phần: minh + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 静心。Tân Hoa Tự Điển 1.静心。