冥思

míng sī minh tư

Hán Việt: minh tư · Pinyin: míng sī

Tổng quan

minh tư (術語)佛菩薩之思慮,非人所窺知,故云冥。☸

Cấu tạo: (minh) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh tư (術語)佛菩薩之思慮,非人所窺知,故云冥。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深深地思索。如:「冥思靜坐」、「冥思苦索」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有根据的空想; 苦思,用心思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有根据的空想。 2.苦思,用心思考。