冥悟 míng wù · minh ngộ Hán Việt: minh ngộ · Pinyin: míng wù Tổng quan Cấu tạo: 冥 (minh) + 悟 (ngộ)Pinyinmíng wùHán Việtminh ngộCấu tạo冥 + 悟 · minh + ngộ nghĩa thành phần: minh + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓从蒙昧中省悟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓从蒙昧中省悟。