冥感

míng gǎn minh cảm

Hán Việt: minh cảm · Pinyin: míng gǎn

Tổng quan

minh cảm (術語)同冥應。☸

Cấu tạo: (minh) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh cảm (術語)同冥應。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓至诚而感通神灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓至诚而感通神灵。