冥虑 minh lự Hán Việt: minh lự Tổng quan minh lự (術語)神佛之思慮,幽冥而不可測知,故曰冥慮。☸ Cấu tạo: 冥 (minh) + 虑 (lự)Hán Việtminh lựCấu tạo冥 + 虑 · minh + lự nghĩa thành phần: minh + lự Nghĩa ViệtCihui minh lự (術語)神佛之思慮,幽冥而不可測知,故曰冥慮。☸